menu_book
見出し語検索結果 "thiện nguyện" (1件)
thiện nguyện
日本語
名慈善活動
Cô ấy tham gia thiện nguyện.
彼女は慈善活動に参加している。
swap_horiz
類語検索結果 "thiện nguyện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiện nguyện" (1件)
Cô ấy tham gia thiện nguyện.
彼女は慈善活動に参加している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)